96
CAM
H. Mukhtar
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hany Mukhtar
CAM
96
ST
91
CM
93
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
88
92
92
92
90
93
78
93
93
69
69
78
78
81
81
69
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
62
Thể chất
78
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
75
Thể lực
99
Quyết đoán
61
Nhảy
82
Bình tĩnh
93
TM đổ người
37
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2019 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2017 |
Bronby IF
|
|
| 2015~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2015 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández