100
LM
Grimaldo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LM
100
LB
95
CAM
100
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
90
95
96
96
98
97
93
97
97
85
85
92
92
95
95
85
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
94
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
71
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2026 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández