96
ST
G. Scamacca
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
96
196cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
90
86
86
84
89
72
85
85
70
70
66
66
68
68
70
Tốc độ
76
Sút
94
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
57
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
71
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
63
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
54
Phản ứng
91
Kèm người
59
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
100
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández