97
CB
F. Medina
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Medina
CB
97
LB
94
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
80
83
83
83
88
85
93
86
86
94
94
91
91
91
91
94
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
83
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
80
Vô lê
49
Penalty
63
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
91
Đá phạt
52
Sút xoáy
70
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2026~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández