97
ST
E. Demirović
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ermedin Demirović
ST
97
185cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
37
94
94
92
92
88
93
78
91
91
73
74
75
75
77
77
73
Tốc độ
83
Sút
96
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
92
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
98
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
99
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
95
Thể lực
88
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2018~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2017~2018 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández