97
CDM
D. Zakaria
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Zakaria
CDM
97
CM
95
CB
98
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
89
90
89
89
92
90
94
90
90
95
95
93
93
93
93
95
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
94
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
100
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~ | Borussia Mönchengladbach | |
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2015 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández