98
CB
D. Huijsen
19
39
84
86
84
84
91
88
95
86
86
95
96
91
91
90
90
95
Tốc độ
87
Sút
72
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
68
Chuyền dài
96
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
72
Thăng bằng
53
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
84
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
36
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández