99
CB
Vivian
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
99
RB
95
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
79
78
78
78
83
79
92
81
81
96
96
92
92
90
90
96
Tốc độ
91
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
53
Chọn vị trí
54
Vô lê
69
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
83
Đá phạt
43
Sút xoáy
48
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
86
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández