99
CAM
C. Baumgartner
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
99
CM
97
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
94
95
95
95
94
96
85
95
95
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
88
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
79
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
101
Quyết đoán
83
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández