98
ST
Ayoze Pérez
19
40
95
95
95
95
91
95
83
94
94
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
67
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
77
Thể lực
82
Quyết đoán
91
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2012~2014 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández