94
CB
Antonio Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
António João Pereira de Albuquerque Tavares da Silva
CB
94
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
75
77
76
76
84
79
90
81
81
91
91
89
89
87
87
91
Tốc độ
92
Sút
56
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
51
Lực sút
77
Sút xa
43
Chọn vị trí
54
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
64
Chuyền dài
91
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2026 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández