97
GK
A. Lunin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
97
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
47
47
45
45
49
48
48
47
47
46
46
45
45
45
45
46
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
96
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
31
Lực sút
76
Sút xa
30
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
37
Chuyền dài
47
Đá phạt
37
Sút xoáy
36
Rê bóng
33
Giữ bóng
37
Khéo léo
56
Thăng bằng
46
Phản ứng
93
Kèm người
43
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
78
Thể lực
52
Quyết đoán
43
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
94
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández