97
CM
Andrey Santos
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrey Santos
CM
97
CDM
97
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
90
91
90
90
94
92
94
91
91
94
94
92
92
92
92
94
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester United
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2021~2023 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández