97
LB
Álvaro
18
38
89
92
93
93
93
92
94
94
94
91
91
94
94
95
95
91
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
73
Penalty
62
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
64
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Preston North End
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández