121
ST
M. van Basten
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Basten
ST
121
CAM
118
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
118
116
114
114
108
115
92
113
113
86
86
90
90
93
93
86
Tốc độ
114
Sút
122
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
68
Thể chất
111
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
124
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
123
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
102
Chuyền dài
108
Đá phạt
112
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
72
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
101
Nhảy
121
Bình tĩnh
123
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé