118
ST
I. Rush
30
29
115
113
111
111
102
110
89
108
108
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
96
Rê bóng
112
Phòng thủ
71
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
111
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
117
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
101
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé