118
ST
D. Forlán
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
ST
118
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
115
114
112
112
105
112
88
111
111
80
81
86
86
90
90
80
Tốc độ
111
Sút
120
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
115
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
98
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé