121
CF
B. Charlton
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Charlton
CF
121
CAM
121
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
116
118
118
118
117
118
110
118
118
104
103
107
107
110
110
104
Tốc độ
115
Sút
119
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
99
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
121
Lực sút
120
Sút xa
121
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
117
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
120
Đá phạt
114
Sút xoáy
121
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
105
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
107
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1979~1979 | 블랙타운 시티 | |
| 1978~1979 | 뉴캐슬 KB 유나이티드 | |
| 1977~1978 | 뱅고어 시티 FC | |
| 1976~1977 |
Melbourne Victory
|
|
| 1975~1976 |
Waterford FC
|
|
| 1973~1975 |
Preston North End
|
|
| 1956~1973 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé