109
RB
Tấn Tài
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hồ Tấn Tài
RB
109
CB
107
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
100
101
102
102
102
101
104
1014
104
104
104
106
106
106
106
104
Tốc độ
110
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández