116
RW
Estêvão
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Estevao
RW
116
CAM
114
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
109
112
113
113
104
111
88
111
111
79
79
88
88
92
92
79
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
65
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
105
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard