117
RW
M. Diaby
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Diaby
RW
117
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
107
112
114
114
105
113
87
114
114
76
76
88
88
93
93
76
Tốc độ
122
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
60
Thể chất
98
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
101
Lực sút
110
Sút xa
102
Chọn vị trí
119
Vô lê
97
Penalty
81
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
100
Đá phạt
71
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~2026 |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández