96
CM
Y. Herrera
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yangel Herrera
CM
96
CDM
96
CAM
95
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
90
91
89
89
93
92
93
90
90
93
93
90
90
90
90
93
Tốc độ
79
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
81
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2025 |
Girona FC
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2021~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Granada CF
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
New York City FC
|
|
| 2016~2016 | 아틀레티코 베네수엘라 | |
| 2015~2015 | 모나가스 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard