96
CAM
T. Koopmeiners
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teun Koopmeiners
CAM
96
CM
97
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
90
92
91
91
94
93
91
92
92
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
84
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
93
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2016~2018 | 용 AZ |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos