92
CB
N. Gudelj
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Gudelj
CB
92
CDM
93
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
84
83
82
82
89
84
90
83
83
89
90
86
86
86
86
89
Tốc độ
62
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
81
Phòng thủ
88
Thể chất
95
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
77
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
79
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
80
Giữ bóng
89
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2026 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández