92
RB
M. Weiser
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RB
92
RM
94
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
85
88
89
89
89
89
87
91
91
84
84
89
89
90
90
84
Tốc độ
91
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos