95
GK
M. Di Gregorio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
95
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
50
54
53
53
58
58
53
55
55
47
47
47
47
49
49
47
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
97
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
74
Sút xa
38
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
33
Chuyền dài
66
Đá phạt
34
Sút xoáy
37
Rê bóng
48
Giữ bóng
53
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
40
Lấy bóng
36
Cắt bóng
35
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
82
Thể lực
54
Quyết đoán
45
Nhảy
83
Bình tĩnh
71
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
92
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández