101
CAM
C. Palmer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cole Palmer
CAM
101
RM
100
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
38
93
97
97
97
95
98
82
97
97
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
88
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
75
Thể lực
95
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández