93
ST
A. Hložek
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
ST
93
RM
91
CAM
92
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
90
89
89
89
84
89
70
88
88
65
65
68
68
71
71
65
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
42
Lấy bóng
50
Cắt bóng
42
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
100
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández