117
LM
V. Grifo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
117
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
110
113
114
114
110
114
95
114
114
86
86
93
93
97
97
86
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
74
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
113
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
78
Lấy bóng
75
Cắt bóng
63
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
92
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández