115
RB
J. Timber
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timber
RB
115
LB
115
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
101
104
105
105
106
105
111
107
107
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
112
Sút
82
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
74
Chọn vị trí
102
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández