115
RWB
R. Bellanova
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raoul Bellanova
RWB
115
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
102
107
108
108
110
108
110
111
111
108
108
111
111
112
112
108
Tốc độ
116
Sút
88
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
112
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
90
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard