114
CB
F. Lejeune
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Lejeune
CB
114
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
101
99
96
96
104
99
109
98
98
111
111
105
105
104
104
111
Tốc độ
91
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
95
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
107
Penalty
74
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
86
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
107
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2020~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2013~2014 |
Stade Breast 29
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 | FC 이스트르 | |
| 2008~2009 | RCO 아그드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard