108
LW
Tuấn Hải
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phạm Tuấn Hải
LW
108
ST
108
172cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
105
105
105
105
95
103
80
103
103
75
75
81
81
84
84
75
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
109
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
53
Lấy bóng
49
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández