105
RW
Văn Quyết
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Quyết
RW
105
LW
105
CAM
105
172cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
100
102
102
102
96
102
83
102
102
76
76
83
83
86
86
76
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
92
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos