107
CB
G. Trauner
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gernot Trauner
CB
107
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
91
91
91
91
97
93
103
93
93
104
104
100
100
99
99
104
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2026 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2021 |
LASK
|
|
| 2012~2017 |
SV Guntamatic Ried
|
|
| 2010~2011 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2010~2012 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández