113
RW
Francisco Conceição
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Conceição
RW
113
168cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
105
109
110
110
105
110
91
110
110
81
81
89
89
93
93
81
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
115
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2024 |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández