112
CAM
L. Acosta
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Acosta
CAM
112
161cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
103
108
109
109
105
109
92
109
109
81
80
89
89
93
93
81
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
72
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
74
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
88
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2025 |
FC Dallas
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2025 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
Atlas
|
|
| 2017~2020 |
D.C. United
|
|
| 2016~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2016~2019 |
D.C. United
|
|
| 2015~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández