99
CDM
Y. Fofana
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssouf Fofana
CDM
99
CM
98
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
89
91
91
91
95
92
96
92
92
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard