91
GK
M. Bizot
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Bizot
GK
91
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
88
47
47
46
46
48
48
46
47
47
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
91
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
33
Lực sút
68
Sút xa
32
Chọn vị trí
31
Vô lê
31
Penalty
52
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
37
Chuyền dài
49
Đá phạt
33
Sút xoáy
37
Rê bóng
30
Giữ bóng
48
Khéo léo
64
Thăng bằng
55
Phản ứng
87
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
35
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
76
Thể lực
48
Quyết đoán
54
Nhảy
78
Bình tĩnh
61
TM đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
84
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos