92
GK
F. Rønnow
13
89
43
43
41
41
44
44
42
43
43
41
41
40
40
41
41
41
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
92
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
28
Lực sút
66
Sút xa
31
Chọn vị trí
32
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
32
Chuyền dài
46
Đá phạt
26
Sút xoáy
34
Rê bóng
31
Giữ bóng
30
Khéo léo
50
Thăng bằng
55
Phản ứng
87
Kèm người
33
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
79
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
78
Bình tĩnh
47
TM đổ người
90
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
81
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández