109
CB
N. Pérez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nehuén Pérez
CB
109
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
91
91
90
90
98
93
105
93
93
106
106
102
102
100
100
106
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
108
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2024 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2018~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard