62
ST
T. Pekhart
5
16
59
55
51
51
50
53
42
50
50
42
42
39
39
40
40
42
Tốc độ
47
Sút
60
Chuyền bóng
46
Rê bóng
46
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
41
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
32
Chuyền dài
40
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
44
Giữ bóng
57
Khéo léo
29
Thăng bằng
29
Phản ứng
57
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
80
Thể lực
62
Quyết đoán
49
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2023~2025 |
Legia Warszawa
|
|
| 2022~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~2022 |
Gaziantep FK
|
|
| 2020~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2020~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2018~2020 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2018 | 하포엘 브엘세바 | |
| 2016~2017 |
AEK Athens
|
|
| 2014~2016 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2011~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | FK 야블로네츠 | |
| 2009~2009 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2008~2008 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2008 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard