71
CM
R. Krunić
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rade Krunić
CM
71
CAM
70
CDM
70
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
66
66
66
68
67
67
66
66
64
64
65
65
65
65
64
Tốc độ
59
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2024 |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 | 보라츠 차차크 | |
| 2015~2019 |
Empoli
|
|
| 2014~2014 | FK 도니 스렘 페친치 | |
| 2014~2015 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 | FK 도니 스렘 페친치 | |
| 2012~2013 | FC 수띠에스카 포차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard