63
LB
M. Dijks
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Dijks
LB
63
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
50
52
52
52
56
52
61
56
56
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
57
Sút
35
Chuyền bóng
57
Rê bóng
54
Phòng thủ
58
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
47
Dứt điểm
26
Lực sút
53
Sút xa
32
Chọn vị trí
54
Vô lê
34
Penalty
39
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
63
Chuyền dài
60
Đá phạt
37
Sút xoáy
56
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
38
Thăng bằng
36
Phản ứng
61
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
80
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2022~ |
Vitesser
|
|
| 2022~2023 |
Vitesser
|
|
| 2018~2022 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
Ajax
|
|
| 2015~2017 |
Ajax
|
|
| 2014~2014 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
|
| 2013~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2012~2018 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández