62
CB
J. Onguéné
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Junior Onguéné
CB
62
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
45
43
43
43
46
44
54
44
44
59
58
53
53
51
51
59
Tốc độ
60
Sút
33
Chuyền bóng
41
Rê bóng
50
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
56
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
24
Penalty
41
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
28
Chuyền dài
51
Đá phạt
33
Sút xoáy
29
Rê bóng
47
Giữ bóng
51
Khéo léo
60
Thăng bằng
53
Phản ứng
55
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
44
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
48
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Servette FC
|
|
| 2023~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2023~2024 |
Servette FC
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2021 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2017 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández