61
CM
J. Hendrick
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeff Hendrick
CM
61
CDM
61
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
57
56
56
58
57
58
56
56
57
57
56
56
56
56
57
Tốc độ
50
Sút
58
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
56
Thể chất
57
Tốc độ
50
Tăng tốc
51
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
62
Chọn vị trí
53
Vô lê
64
Penalty
53
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
60
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
60
Thể lực
57
Quyết đoán
52
Nhảy
60
Bình tĩnh
59
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
derby county
|
|
| 2025~2025 |
derby county
|
|
| 2023~ |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2023~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2022~ |
reading
|
|
| 2022~2022 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2022~2023 |
reading
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2020~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2020 |
Burnley
|
|
| 2011~2016 |
derby county
|
|
| 2010~2016 |
derby county
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard