63
CDM
J. Colback
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Colback
CDM
63
CM
60
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
51
53
53
53
57
54
60
54
54
58
58
56
56
57
57
58
Tốc độ
45
Sút
50
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
59
Thể chất
59
Tốc độ
45
Tăng tốc
47
Dứt điểm
45
Lực sút
60
Sút xa
58
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
52
Chuyền dài
60
Đá phạt
44
Sút xoáy
53
Rê bóng
54
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
55
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
52
Thể lực
61
Quyết đoán
77
Nhảy
49
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2020~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2019 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2014~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2010 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Ipswich Town
|
|
| 2009~2010 |
Ipswich Town
|
|
| 2009~2011 |
Ipswich Town
|
|
| 2009~2014 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard