67
CDM
D. Samassékou
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diadie Samassekou
CDM
67
CM
62
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
51
54
54
54
59
56
64
56
56
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
52
Sút
43
Chuyền bóng
54
Rê bóng
62
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ
47
Tăng tốc
59
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
49
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
50
Chuyền dài
56
Đá phạt
30
Sút xoáy
48
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
73
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
58
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
61
Bình tĩnh
63
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2017 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard