65
CB
D. Amartey
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Amartey
CB
65
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
53
53
53
53
56
54
60
54
54
62
63
60
60
59
59
62
Tốc độ
52
Sút
48
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
62
Thể chất
64
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
40
Lực sút
62
Sút xa
52
Chọn vị trí
41
Vô lê
60
Penalty
45
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
39
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
55
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Leicester City
|
|
| 2016~2023 |
Leicester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2014 |
Djurgarden IF
|
|
| 2012~2014 |
Djurgarden IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard