71
CM
Campaña
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Campaña
CM
71
LM
69
CDM
68
179cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
63
65
65
65
68
67
65
66
66
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
56
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
68
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2016~ |
Levante UD
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Levante UD
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
crystal palace
|
|
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández